旈
Pinyin: liú
Tổng quan
Âm Hán Việt:lưuTổng nét: 11Bộ:phương 方(+7 nét)Hình thái:⿰方㐬Nét bút:丶一フノ丶一フ丶ノ丨フThương Hiệt: YSYIU (卜尸卜戈山)Unicode:U+65C8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp fringes of pearls on crowns; a pennant 旒Không hiện chữ? 梳Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | liú |
|---|---|
| Quảng Đông | lau4 |
| Nhật Bản | HATAASHI |
| Phản thiết | 力求切 |
| Thanh mẫu | 來 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旈liú ⒈古同旒”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】力求切,音劉。旒或作旈。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 旒 · 旒