旑
Pinyin: yǐ
Tổng quan
Âm Hán Việt:yTổng nét: 12Bộ:phương 方(+8 nét)Hình thái:⿰方奇Nét bút:丶一フノ一ノ丶一丨フ一丨Thương Hiệt: YSKMR (卜尸大一口)Unicode:U+65D1Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:ji2 旖Không hiện chữ? 㱦䐀㥓陭椅Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | ji2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旑yǐ ⒈古同旖”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【日月燈】旖字省文。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn