旔
Pinyin: jiàn
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:phương 方(+8 nét)Hình thái:⿰方建Nét bút:丶一フノフ一一一一丨フ丶Thương Hiệt: YSNKQ (卜尸弓大手)Unicode:U+65D4Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ケン (ken),コン (kon)Âm Nhật (kunyomi):かつ (katsu)Âm Quảng Đông:gin3
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jiàn |
|---|---|
| Quảng Đông | gin3 |
| Nhật Bản | KATSU |
| Hán ngữ Trung cổ | kianh |
| Phản thiết | 居万切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 願 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旔jiàn 1.迅捷。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】居万切,音建。捷也。
Tự hình
- Khải thư