旘
Pinyin: zhì
Tổng quan
a pennon; a flag. to fasten Âm Hán Việt:xíTổng nét: 16Bộ:phương 方(+12 nét)Hình thái:⿰方戠Nét bút:丶一フノ丶一丶ノ一丨フ一一フノ丶Thương Hiệt: YSYIA (卜尸卜戈日)Unicode:U+65D8Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シ (shi)Âm Nhật (kunyomi):のぼり (nobori) 帜幟Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhì |
|---|---|
| Quảng Đông | ci3 |
| Nhật Bản | SHI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旘zhì ⒈古同帜”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正字通】同幟。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 幟 · 幟