Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

nghẹn thứ gì đó đã ăn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đônggei3
Nhật BảnMUSEBU
Chú âmㄐㄧˋ
Hán ngữ Trung cổcrim
Phản thiết居豙切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Nấc.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 飲食氣逆無法喘息。《說文解字.󹿠部》:「旡,飲食气逆不得息曰旡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旡jì 1.饮食引起的气逆哽塞。

Eng

  • CC-CEDICT choke on something eaten

Nguồn gốc

Khang Hy

 〔古文〕:𠘸【廣韻】居豙切【集韻】居氣切,𠀤音寄。【說文】作㒫,飮食氣逆不得息曰㒫,从反①。【註】今隷變作旡。①原字从彡下儿作。

Thuyết Văn

古文。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

觀此則知小徐欠作。與此爲一正一反。正是古文欠也。葢今本欠有小篆。而失古文矣。从小篆者也。者从古文者也。今𣜩作旡。从古文而小誤也。

【旡】 Dạng cổ văn của ? (?)

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 㒫 · 𠑶 · 𠘸 · 𨀶