旪
Pinyin: xié
Tổng quan
biến thể cũ của 協 协[xie2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xié |
|---|---|
| Quảng Đông | hip3 |
| Chú âm | ㄒㄧㄝˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旪xié 1.和;合。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 協|协[xie2]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【韻會】古文協字。【前漢·五行志】旪用五紀。【註】旪,和也。餘詳十部六畫。亦作叶。
Thuyết Văn
叶或从曰。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
口曰一也。
【旪】 (hiệp) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 曰 (viết (Rằng)) Nghĩa: diệp (Cổ văn là chữ [協]. V) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 協 · 協