旫
Pinyin: tiāo
Tổng quan
Tổng nét: 6Bộ:nhật 日(+2 nét)Hình thái:⿰日刀Nét bút:丨フ一一フノThương Hiệt: ASH (日尸竹)Unicode:U+65EBĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | tiu1 |
| Phản thiết | 他調切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旫tiāo 1.日晦。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】他調切,音挑。【篇海】日晦也。
Tự hình
- Khải thư