旳
Tổng quan
Sáng sủa. Rõ ràng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | dik1 |
|---|---|
| Phản thiết | 都歷切 |
| Thanh mẫu | 端 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】都歷切【集韻】丁歷切,𠀤音的。【說文】明也。《易》曰:爲旳顙。○按《易·說卦》今作的。【隷釋·魯峻𥓓】㬇矣旳旳。
Thuyết Văn
朙也。 从日。勺聲。 易曰。爲旳顙。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
旳者、白之明也。故俗字作的。漢魯峻碑曰。永傳啻齡。㬇矣旳旳。引伸爲䠶旳。 都歷切。古音在二部。詩。發彼有勺。叚勺爲旳字。 說卦傳文。旳顙、白顚也。馬部又有馰篆。云馬白頟也。引易馬馰顙。疑馰後出非古。
【旳】 (đích) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 日 (nhật) | Thanh phù (聲符): 勺 (chước) Phiên thiết: Đô lịch thiết Thượng tự: 都 (đô) | Hạ tự: 歷 (lịch) Trung cổ thanh mẫu: 端母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'đ' + vận mẫu 'ich' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: đích (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: minh vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 嶩