Pinyin:

Tổng quan

bình minh

冥旴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngheoi1
Nhật BảnASA
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄩˉ
Hán ngữ Trung cổhyo
Phản thiết匈于切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 太陽剛出來的樣子。《廣韻.平聲.虞韻》:「旴,日始出貌。」

Eng

  • CC-CEDICT dawn

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤匈于切,音計。日始旦也。或作晇。 又【前漢·谷永傳】故又廣旴營表。【註】晉灼曰:旴音吁,大也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 晇 · 𤕐 · 晇