旵
Tổng quan
(văn học) (ánh nắng) chiếu xuống chiếu sáng (dùng trong địa danh và tên riêng)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | caam2 |
|---|---|
| Nhật Bản | TAN |
| Chú âm | ㄔㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | thremx |
| Phản thiết | 丑減切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
| Vận | 豏 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) (of sunlight) to beam down|to illuminate|(used in place names and given names)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】丑減切。日光照也。
Tự hình
- Khải thư