旹
thì
Hán Việt: thì
Tổng quan
biến thể cũ của 時 时[shi2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | thì |
|---|---|
| Quảng Đông | si4 |
| Nhật Bản | TOKI |
| Hàn Quốc | 시 |
| Chú âm | ㄕˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zji |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Đời xưa dùng như chữ {thì} [時].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「時」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 時|时[shi2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【說文】古文時字。从之(㞢)日。【楚辭·九章】聊假日以須旹。【補註】旹,古時字。
Thuyết Văn
古文時。从日㞢作。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
之聲也。小篆从寺。寺亦之聲也。漢隷亦有用旹者。
【旹】 (thì) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 日㞢作 (nhật chi tác) Nghĩa: dạng cổ văn của thì (Mùa. Như {tứ thì} [四)
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 时 · 時 · 时 · 时 · 時