mín

Pinyin: mín

Tổng quan

hiền hòa và nhã nhặn

旼旼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmín
Quảng Đôngman4
Hàn Quốc
Chú âmㄇㄧㄣˊ
Hán ngữ Trung cổmin
Phản thiết武巾切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「旼旼」條。

Eng

  • CC-CEDICT gentle and affable

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】武巾切【集韻】【韻會】眉貧切,𠀤音珉。旼旼,和也。【史記·司馬相如傳】旼旼穆穆,君子之能。【註】徐廣曰:和貌。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𪰋