旿
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ng5 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 오 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngox |
| Phản thiết | 疑古切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【韻會】疑古切【集韻】阮古切,𠀤音五。【玉篇】明也。【正韻牋】日當午而盛明爲旿。 又【集韻】五故切,音誤。晤或作旿。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư