yún quân

Hán Việt: quân · Pinyin: yún

Tổng quan

ánh sáng mặt trời

纪昀 · 张其昀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyún
Hán Việtquân
Quảng Đôngwan4
Nhật BảnIN
Hàn Quốc
Chú âmㄩㄣˊ
Hán ngữ Trung cổjyn
Phản thiết兪倫切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Ánh sáng mặt trời.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 日光。《玉篇.日部》:「昀,日光也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昀 日光 昀,日光也。--《玉篇》 昀yún日光。

Eng

  • CC-CEDICT sun light|used in personal name

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】兪倫切,音勻。【玉篇】日光也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư