昈
Tổng quan
Sáng sủa
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wu6 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 호 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghox |
| Phản thiết | 侯古切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 姥 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【正韻】侯古切【集韻】【韻會】後五切,𠀤音戸。【說文】明也。【前漢·揚雄傳】昈分殊事。 又【揚子·方言】效、昈,文也。【註】文彩貌。 又【張衡·西京賦】赫昈昈以弘敞。【註】埤蒼曰:昈,赤文也。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𥄅