昍
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | hyun1 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 헌 |
| Phản thiết | 許元切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】許元切,音暄。明也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | hyun1 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 헌 |
| Phản thiết | 許元切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
left-right
【集韻】許元切,音暄。明也。