昞
Pinyin: bǐng
Tổng quan
biến thể của 炳[bing3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bǐng |
|---|---|
| Quảng Đông | bing2 |
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 병 |
| Chú âm | ㄅㄧㄣˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | piengx |
| Phản thiết | 兵永切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
| Vận | 梗 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「炳」的異體字。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昞bǐng 1.明;明亮。
Eng
- CC-CEDICT variant of 炳[bing3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】兵永切【集韻】補永切,𠀤音丙。與炳同。亮也。【博雅】明也。 又【集韻】陂病切,音柄。義同。 又昉古作昞。註詳四畫。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư