昡
Pinyin: xuàn
Tổng quan
ngày dài kéo dài thư giãn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xuàn |
|---|---|
| Quảng Đông | jyun6 |
| Nhật Bản | KEN |
| Hàn Quốc | 현 |
| Chú âm | ㄒㄩㄢˋ |
| Phản thiết | 熒絹切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 日光。《集韻.去聲.霰韻》:「昡,日光。」 [形] 光彩耀眼。漢.陸賈《新語.至德》:「刻桷丹楹,昡曜靡麗。」 [動] 迷惑、欺惑。《楚辭.屈原.離騷》:「世幽昧以昡曜兮,孰云察余之善惡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昡xuàn 1.日光。参见"昡曜"。
Eng
- CC-CEDICT long day|extended|relaxed
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】熒絹切,音縣。日光也。【屈原·離騷】世幽昧以昡曜兮。【補註】昡,日光也。其字从日。又𣆂,同。
Tự hình
- Khải thư