昣
Tổng quan
(văn học) sáng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | can2 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 진 |
| Chú âm | ㄓㄣˇ |
| Phản thiết | 止忍切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) bright
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】止忍切,音軫。明也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣆋