昮
Pinyin: mín
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:nhật 日(+5 nét)Hình thái:⿱日功Nét bút:丨フ一一一丨一フノThương Hiệt: AMKS (日一大尸)Unicode:U+662EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ショウ (shō),ジュ (ju)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mín |
|---|---|
| Quảng Đông | zung6 |
| Nhật Bản | SHOU |
| Phản thiết | 才用切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昮 (形声。从日,文声。本义秋天) 同本义 昮,秋天也。--《说文》 钦若昮天。--《书·尧典》 号泣于昮天。--《孟子·舜往于田》 昮无疾威。--《诗·小雅·雨无止》 不吊昮天。--《书·多士》 昮天兮清朗。--王逸《哀岁》 又如昮宇(秋天);昮序(秋为昮天,故称秋季为昮序”);昮云(秋天的云) 天空 茫茫大块,悠悠高昮。--陶渊明《自祭文》 又如天昮;昮天(泛指天);昮穹(苍天);昮苍(苍天,上苍) 通閔”。忧患 化未期月,遘此竺昮。--汉·《平与令薛君碑》 昮mín ⒈秋天。 ⒉天,天空苍~。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【玉篇】才用切,從去聲。功人也。【字彙】作工人。
Tự hình
- Khải thư