mín

Pinyin: mín

Tổng quan

biến thể của 是[shi4]

昰昰

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmín
Quảng Đônghaa6
Nhật BảnKORE
Hàn Quốc
Chú âmㄇㄧㄣˊ

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「是」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昰mín 1.见"昰昰"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 是[shi4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【說文】是本字。 又【集韻】夏古作昰。註詳夊部七畫。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 是 · 是