Tổng quan

Âm Hán Việt:ônTổng nét: 9Bộ:nhật 日(+5 nét) to feed a prisoner Âm Nhật (onyomi):オン (on)Âm Nhật (kunyomi):めぐ.む (megu.mu)Âm Hàn:온 溫𥁕Không hiện chữ? Lòng thương người

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngwan1
Nhật BảnMEGUMU
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổquon
Phản thiết烏昆切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【廣韻】烏渾切【集韻】烏昆切,𠀤音溫。𥁕,隸省作昷。【說文】𥁕,仁也。从皿,以食囚也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 𥁕 · 𥁕