昹
Tổng quan
Tổng nét: 9Bộ:nhật 日(+5 nét)Hình thái:⿰日永Nét bút:丨フ一一丶フフノ丶Thương Hiệt: AINE (日戈弓水)Unicode:U+6639Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):アイ (ai)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | oi2 |
|---|---|
| Nhật Bản | AI |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【金鏡】音藹。星名。又昶。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn