昻
Pinyin: áng
Tổng quan
biến thể của 昂[ang2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | áng |
|---|---|
| Quảng Đông | ngong4 |
| Nhật Bản | AGARU |
| Hàn Quốc | 앙 |
| Chú âm | ㄢˊ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昻áng ⒈古同昂”。
Eng
- CC-CEDICT variant of 昂[ang2]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 昂 · 昂