昿
Tổng quan
Âm Hán Việt:khoángTổng nét: 9Bộ:nhật 日(+5 nét)Hình thái:⿰日広Nét bút:丨フ一一丶一ノフ丶Thương Hiệt: AII (日戈戈)Unicode:U+663FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp extensive, wide, broad; empty Âm Nhật (onyomi):コウ (kō)Âm Nhật (kunyomi):あきらか (akiraka),むな.しい (muna.shii)Âm Hàn:광 旷曠Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | kwong3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 昿〈名〉 日初明 昿,明也。--《说文新附》 昿〈动〉 起始 呼黑为青,莫究所昿。--清·谭嗣同《学篇》 昿 fǎng ⒈明亮。 ⒉开始。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 曠