Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:nhật 日(+6 nét)Hình thái:⿰日兆Nét bút:丨フ一一ノ丶一フノ丶Thương Hiệt: XALMO (重日中一人)Unicode:U+6640Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):チョウ (chō)Âm Nhật (kunyomi):あき.らか (aki.raka)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtiu2
Nhật BảnAKIRAKA
Phản thiết他了切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇韻】他了切,挑上聲。明也。

Tự hình

  • Khải thư