晄
hoảng
Hán Việt: hoảng · Pinyin: fēn
Tổng quan
biến thể cũ của 晃[huang3]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fēn |
|---|---|
| Hán Việt | hoảng |
| Quảng Đông | fong2 |
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Hàn Quốc | 황 |
| Chú âm | ㄈㄣˉ |
| Phản thiết | 戸廣切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Sáng rõ.;
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nhoáng chớp nhoáng [Eng: with lightning speed]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晄fēn 1.传说中的姓。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 晃[huang3]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】胡廣切【集韻】【韻會】【正韻】戸廣切,𠀤音幌。【說文】明也。 又【集韻】古晃切,音廣。光貌。或作𪏋。
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 晃