xuān

Pinyin: xuān

Tổng quan

ánh sáng mặt trời phơi khô dưới nắng

晅曜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxuān
Quảng Đônghyun1
Nhật BảnAKIRAKA
Chú âmㄑㄧㄣˇ
Baxter-Sagartqʷʰarʔ
Hán ngữ Thượng cổqʷʰarʔ
Phản thiết許元切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 日氣。《集韻.平聲.元韻》:「晅,日氣也。」 [動] 晒乾。明.張自烈《正字通.日部》:「晅,日氣曝也。」

Eng

  • CC-CEDICT light of the sun|to dry in the sun

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】𠀤許元切,音暄。日氣也,引《易》日以晅之。【釋文】晅,乾也。本又作暅。○按《易·繫辭》今本作烜。《朱子本義》云:烜,與晅同。【集韻】或作𣉖。 又【集韻】火遠切,音咺。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 暅 · 𣇥 · 𣈶 · 𣉖 · 暅 · 烜 · 烜