晇
Tổng quan
Âm Hán Việt:hu,húcTổng nét: 10Bộ:nhật 日(+6 nét)Hình thái:⿰日夸Nét bút:丨フ一一一ノ丶一一フThương Hiệt: AKMS (日大一尸)Unicode:U+6647Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 旴Không hiện chữ? 胯桍姱Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | heoi1 |
|---|---|
| Phản thiết | 匈于切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】匈于切。音訏。旴,或作晇。詳旴字註。 又荒乎切,音呼。義同。 又枯瓜切,音華。人名。邾婁叔術子晇。
Tự hình
- Khải thư