晍
Pinyin: jù
Tổng quan
Âm Hán Việt:đồngTổng nét: 10Bộ:nhật 日(+6 nét)Hình thái:⿰日同Nét bút:丨フ一一丨フ一丨フ一Thương Hiệt: ABMR (日月一口)Unicode:U+664DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:tung4 曈Không hiện chữ? 胴桐姛Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jù |
|---|---|
| Quảng Đông | tung4 |
| Phản thiết | 徒東切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晍jù 1.光明。《类篇.日部》"晍,明也。"一说黑暗;暗淡。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒東切,音同。與曈同。詳曈字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư