hǒng

Pinyin: hǒng

Tổng quan

Tổng nét: 10Bộ:nhật 日(+6 nét)Hình thái:⿰日共Nét bút:丨フ一一一丨丨一ノ丶Thương Hiệt: XATC (重日廿金)Unicode:U+664EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):コウ (kō),ク (ku)Âm Nhật (kunyomi):あけか.かる (akeka.karu)Âm Hàn:홍

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhǒng
Quảng Đônghung2
Nhật BảnAKEKAKARU
Hàn Quốc
Phản thiết虎孔切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晎hǒng 1.见"晎晎"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】虎孔切,音嗊。晎晎,日欲明也。

Tự hình

  • Khải thư