xiǎng

Pinyin: xiǎng

Tổng quan

sáng rõ ràng

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiǎng
Quảng Đônghoeng2
Nhật BảnAKIRAKA
Hàn Quốc
Chú âmㄒㄧㄢˇ
Phản thiết香兩切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晑xiǎng 1.光明;明亮。

Eng

  • CC-CEDICT bright|clear

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【篇海】香兩切,音嚮。明也。又𣅻,同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 晌 · 晌