晘
Pinyin: hàn
Tổng quan
Âm Hán Việt:hạnTổng nét: 11Bộ:nhật 日(+7 nét)Hình thái:⿰日旱Nét bút:丨フ一一丨フ一一一一丨Thương Hiệt: AAMJ (日日一十)Unicode:U+6658Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):カン (kan),ゲン (gen) 旱Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hàn |
|---|---|
| Quảng Đông | waan5 |
| Nhật Bản | HINODERUSAMA |
| Phản thiết | 戸版切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晘hàn 1.日出貌。 2.同"旱"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】戸版切,音晘。日出貌。
Tự hình
- Khải thư