shèng

Pinyin: shèng

Tổng quan

Âm Hán Việt:thạnh,thịnhTổng nét: 10Bộ:nhật 日(+6 nét)Hình thái:⿰日成Nét bút:丨フ一一一ノフフノ丶Thương Hiệt: XAIHS (重日戈竹尸)Unicode:U+6660Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):セイ (sei),ジョウ (jō)Âm Nhật (kunyomi):あき.らか (aki.raka)Âm Hàn:성Âm Quảng Đông:cou4,sing6 晟盛Không hiện chữ? 晟Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshèng
Quảng Đôngcou4
Nhật BảnAKIRAKA
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晠shèng ⒈古同晟”,光明。 ⒉古同盛”,盛大。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】晟或書作晠。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư