晣
Tổng quan
Âm Hán Việt:triếtTổng nét: 11Bộ:nhật 日(+7 nét)Hình thái:⿰日折Nét bút:丨フ一一一丨一ノノ一丨Thương Hiệt: AQHL (日手竹中)Unicode:U+6663Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 晢Không hiện chữ? 𣇄Không hiện chữ? sáng chói Như 晢
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zai3 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | cjet |
| Baxter-Sagart | tjats |
| Hán ngữ Thượng cổ | tjats |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同晢。【詩·小雅】庭燎晣晣。【傳】晣晣,明也。【朱傳】小明也。【類篇】或作㫼。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư