huǎn

Pinyin: huǎn

Tổng quan

biến thể cũ của 皖[Wan3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuǎn
Quảng Đôngwun5
Hàn Quốc
Chú âmㄏㄢˋ
Hán ngữ Trung cổghuanx
Phản thiết胡管切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晥huǎn 1.古县名。在今安徽省潜山县。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 皖[Wan3]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】戸版切【韻會】合版切,𠀤音睅。皖,亦作晥。明貌。 又【集韻】【韻會】戸管切【正韻】胡管切,𠀤音浣。縣名。在廬江。【後漢·馬援傳】攻沒晥城。【註】晥,縣名,屬廬江郡。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣆿