晪
Tổng quan
(văn học) sáng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | long4 |
|---|---|
| Nhật Bản | AKIRAKA |
| Chú âm | ㄊㄧㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | thenx |
| Phản thiết | 他典切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 銑 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT (literary) bright
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤他典切,音腆。明也。
Tự hình
- Khải thư