Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:nhật 日(+8 nét)Hình thái:⿰日周Nét bút:丨フ一一ノフ一丨一丨フ一Thương Hiệt: ABGR (日月土口)Unicode:U+666DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:주 㫶Không hiện chữ? 椆婤Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzau2
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổcjux

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】同㫶。 又【玉篇】日光也。

Tự hình

  • Khải thư