晱
Pinyin: shǎn
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nhật 日(+8 nét)Hình thái:⿰日炎Nét bút:丨フ一一丶ノノ丶丶ノノ丶Thương Hiệt: AFF (日火火)Unicode:U+6671Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:sim2
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | sim2 |
| Phản thiết | 失冉切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晱shǎn 1.闪烁貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】失冉切,音閃。晱電也。 又弋照切,音曜。義同。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn