晲
Pinyin: nǐ
Tổng quan
Tổng nét: 12Bộ:nhật 日(+8 nét)Hình thái:⿰日兒Nét bút:丨フ一一ノ丨一フ一一ノフThương Hiệt: AHXU (日竹重山)Unicode:U+6672Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣅸Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | ngai5 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngex |
| Phản thiết | 吾禮切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 薺 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 晲nǐ 1.日过午偏斜。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】吾禮切,音堄。【玉篇】日昳也。【淮南子·要略篇】有符曮晲。
Dị thể: 𣅸