zhěng

Pinyin: zhěng

Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:nhật 日(+9 nét)Hình thái:⿱日政Nét bút:丨フ一一一丨一丨一ノ一ノ丶Thương Hiệt: AMMK (日一一大)Unicode:U+6678Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp appearance of the sun Âm Nhật (onyomi):テイ (tei),チョウ (chō)Âm Hàn:정Âm Quảng Đông:zing2 𪰱Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhěng
Quảng Đôngzing2
Nhật BảnTEI
Hàn Quốc
Phản thiết知領切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晸zhěng 1.日出貌。 2.用于人名。唐有曹全晸;宋有郝晸;元有刘晸。

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】知領切,貞上聲。【玉篇】日初出貌。

Tự hình

  • Khải thư