Tổng quan

biến thể Nhật Bản của 曉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônghiu2
Nhật BảnAKATSUKI
Hàn QuốcHYO
Chú âmㄒㄧㄠˇ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 曉|晓

ja

  • JMdict dawn|daybreak|event (e.g. in the event of ...)|occasion|occurrence

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 曉