féi

Pinyin: féi

Tổng quan

Tổng nét: 12Bộ:nhật 日(+8 nét)Hình thái:⿱日非Nét bút:丨フ一一丨一一一丨一一一Thương Hiệt: ALMY (日中一卜)Unicode:U+6683Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):ヒ (hi)Âm Hàn:비

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinféi
Quảng Đôngfei1
Nhật BảnHI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暃féi 1.日用汉字。用于地名。

Nguồn gốc

top-bottom

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn