Pinyin:

Tổng quan

(mặt trời) đang lặn

帹暆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngji4
Chú âmㄧˊ
Hán ngữ Trung cổje
Phản thiết余支切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暆yí 1.日徐行;日西斜。 2.地名用字『有东暆县,北朝有东暆道。

Eng

  • CC-CEDICT (of the sun) declining

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】弋支切【集韻】【韻會】余支切,𠀤音移。【說文】日行暆暆。【越絕書】日昭昭浸以暆,與子期兮蘆之漪。 又地名。【前漢·地理志】樂浪郡東暆。

Thuyết Văn

日行暆暆也。 从日。施聲。 樂浪 有東暆縣。 讀如酏。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

史記屈原賈生列傳曰。庚子日施兮。服集予舍。施卽說文暆字也。暆暆、迆邐徐行之意。暆暆猶施施。詩毛傳曰。施施、難進之意。 弋支切。十六十七部。 音洛狼。 樂浪郡東暆、見地理志。樂浪今朝鮮國地。東暆故城未聞。魚部云。東暆輪鰅魚。 三字當在施聲之下。

【暆】 (dĩ ⟨di⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 日 (nhật) | Thanh phù (聲符): 施 (thi) Phiên thiết: Dặc chi thiết Thượng tự: 弋 (dặc) | Hạ tự: 支 (chi) Trung cổ thanh mẫu: 以母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'd' + vận mẫu 'ê' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → huyền Suy luận: dề (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: nhật (Mặt trời.) hành (Bước đi) di ((of the sun) declining) di ((of the sun) declini…

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư