暊
Pinyin: xǔ
Tổng quan
Âm Hán Việt:tínTổng nét: 13Bộ:nhật 日(+9 nét)Hình thái:⿰日頁Nét bút:丨フ一一一ノ丨フ一一一ノ丶Thương Hiệt: AMBC (日一月金)Unicode:U+668AĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 囟Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xǔ |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi2 |
| Phản thiết | 孚武切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暊xǔ 1.明。 2.同"谞"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【玉篇】孚武切,音府。明也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: