qíng

Pinyin: qíng

Tổng quan

biến thể cũ của 晴[qing2]

暒晏

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqíng
Quảng Đôngcing4
Nhật BảnSEI
Chú âmㄑㄧㄣˊ
Phản thiết新佞切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暒qíng ⒈古同晴”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 晴[qing2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】慈盈切,音情。晴或作暒。詳晴字註。又新佞切,音醒。義同。

Tự hình

  • Khải thư