Tổng quan

Tổng nét: 13Bộ:nhật 日(+9 nét)Hình thái:⿱敄日Nét bút:フ丶フ丨ノノ一ノ丶丨フ一一Thương Hiệt: NKA (弓大日)Unicode:U+6693Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣊃Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngmau6
Phản thiết莫𠋫切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【玉篇】莫𠋫切,音茂。亂明。○按與《集韻》暓字同。

Tự hình

  • Khải thư