nán

Pinyin: nán

Tổng quan

tên một nước

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinnán
Quảng Đôngnaam4
Chú âmㄋㄢˊ
Phản thiết那含切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暔nán 1.古国名。

Eng

  • CC-CEDICT name of a country

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】那含切,音南。國名。唐天寶中封其王爲懷寧王。 又乃感切,音湳。義同。

Tự hình

  • Khải thư