jiǎn

Pinyin: jiǎn

Tổng quan

sáng (ánh sáng)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiǎn
Quảng Đônggaan2
Chú âmㄌㄢˊ
Hán ngữ Trung cổkrenx
Phản thiết郞干切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暕jiǎn 1.明;阴雨后晴。 2.用于人名。南朝梁有王暕;隋有杨暕;唐有李文暕。

Eng

  • CC-CEDICT bright (light)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【正韻】古限切【集韻】賈限切,𠀤音𥳑。隂旦日明。【玉篇】明也。 又【集韻】郞干切,音闌。隂乾也。

Tự hình

  • Khải thư