暙
Pinyin: chūn
Tổng quan
Tổng nét: 13Bộ:nhật 日(+9 nét)Hình thái:⿰日春Nét bút:丨フ一一一一一ノ丶丨フ一一Thương Hiệt: AQKA (日手大日)Unicode:U+6699Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):シュン (shun) 䐏椿媋Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chūn |
|---|---|
| Quảng Đông | ceon1 |
| Nhật Bản | SHUN |
| Phản thiết | 樞倫切 |
| Thanh mẫu | 昌 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 暙chūn 1.人名用字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】樞倫切,音春。人名。元世祖至元十七年,高麗王暙來朝,世祖加暙行省右丞相。
Tự hình
- Khải thư